Bảng xếp hạng đá bóng Serie A 2022-2023 - Cập nhật liên tục bảng xếp hạng đá bóng Serie A mùa giải 2022-2023 nhanh và đúng chuẩn nhất.

Bạn đang xem: Bảng xếp hạng italia 2022/2023


STTĐội
Trận
THBHSĐiểm
Bảng xếp hạng Serie A 2022-23
1
*
Napoli
3828644990
2
*
Lazio
3822883074
3
*
Inter
38233122972
4
*
AC Milan
37191081967
5
*
Atalanta
37187121561
6
*
AS Roma
37179111160
7
*
Juventus
37216102259
8
*
Fiorentina
381511121056
9
*
Torino
38141113153
10
*
Monza
37141013-152
11
*
Bologna
37131212351
12
*
Udinese
37111313046
13
*
Sassuolo
3812917-1445
14
*
Empoli
38101315-1243
15
*
Salernitana
3891514-1442
16
*
Lecce
3781217-1236
17
*
Spezia
3761318-3031
18
*
Verona
3771020-2631
19
*
Cremonese
3851221-3327
20
*
Sampdoria
3831025-4719

*

Victor Osimhen tỏa sáng giúp Napoli thoát thua trận Udinese sinh hoạt vòng 33, một điểm quý giá đã đạt được đưa Gli Azzurri đăng quang vô địch Serie A mùa giải 2022-23 trước 5 vòng đấu.

Juventus nhấn nỗi bi tráng kép lúc bị án phạt từ Tòa phúc thẩm của Liên đoàn soccer Italy (FIGC), rồi thua kém thảm 1-4 trên sảnh của Empoli.

Cập nhật liên tiếp bảng xếp thứ hạng vua phá lưới Serie A mùa giải 2022/2023, nhanh, rất đầy đủ và đúng chuẩn nhất.

Xem thêm: Sữa Dưỡng Thể Love Beauty And Planet Sữa Dưỡng Thể, Sữa Dưỡng Thể



Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga 2022-2023 -Cập nhật liên tiếp bảng xếp hạng đá bóng Bundesliga mùa giải 2022-2023 nhanh và đúng đắn nhất.

Nam
Net. All rights reserved. Chỉ được xuất bản lại tin tức từ trang web này khi tất cả sự gật đầu bằng văn phiên bản của báo Viet
Nam
Net.
Pos Đội p W D L F A +/- PTS phong độ
1
*
LAZ Lazio
38 22 8 8 60 30 +30 74 W W W D L
3
*
MIL Milan
38 đôi mươi 10 8 64 43 +21 70 W W W L W
5
*
ROM Roma
38 18 9 11 50 38 +12 63 W L D D L
7
*
FIO Fiorentina
38 15 11 12 53 43 +10 56 W W D W L
9
*
TOR Torino
38 14 11 13 42 41 +1 53 L W D W D
11
*
UDI Udinese
38 11 13 14 47 48 -1 46 L L L L W
13
*
EMP Empoli
38 10 13 15 37 49 -12 43 L D W D W
15
*
LEC Lecce
38 8 12 18 33 46 -13 36 L W D D L
17
*
SPE Spezia
38 6 13 19 31 62 -31 31 L L D W L
19
*
SAM Sampdoria
38 3 10 25 24 71 -47 19 L D L D L